Bản mô phỏng để góp ý — mọi hình và số liệu là minh họa. Cuộn xuống xem, không cần bấm.
AI-Retina VN 2026 · Pre/Post-Test OCT trên điện thoại
Mỗi bác sĩ đọc 10 ca OCT thật (ẩn danh) và ra quyết định điều trị — trước và sau bài giảng. Hệ thống cho thấy cả hội trường thay đổi thế nào.
1Hệ thống gồm những màn hình nào
Ba màn hình, một máy chủ. Không ai phải cài app — tất cả chạy trên trình duyệt.
Đáp án nằm trên máy chủ suốt buổi — chỉ được phát xuống ở phần tổng kết.
2Buổi diễn ra thế nào — nhìn theo màn hình
187
BÁC SĨ ĐÃ VÀO
Vào phòngQuét QR trên màn LED → tự đặt biệt danh trên điện thoại~2 PHÚT
→
TiêmGiữ
RútGiãn
PRE-TEST10 ca OCT — mỗi ca ~60–90 giây, chọn trên điện thoại~15 PHÚT
→
CA HỘI TRƯỜNG CHIA PHE NHẤT
BÀI GIẢNGGiảng viên thấy ngay ca nào cả phòng bất đồng — và xoáy vào đó~45 PHÚT
→
POST-TEST
TiêmRút
GiữGiãn
POST-TESTTrả lời lại đúng 10 ca đó — xem mình đổi ý ở đâu~10 PHÚT
→
TRƯỚC → SAU · ĐÁP ÁN ★
★
κ 0.31 → 0.58
TỔNG KẾTSo trước–sau cả hội trường + đáp án, lý giải từng ca~10 PHÚT
3Một ca trên điện thoại — phóng to
Ca trình bày đúng như hồ sơ ta đọc ở phòng khám. Ví dụ Ca 1 (đã chọn thử đáp án để thấy cách tương tác):
Ca 1/10 · PRE⏱ 00:47
1
Ca 1 — nAMD tái hoạt động khi giãn liều
74 tuổi · OD · nAMD · đã tiêm 7 mũi · Aflibercept T&E
2
Khám −3
VA 20/40 CST 280 8 tuần · Tiêm IRF −SRF −
Khám −2
VA 20/40 CST 282 10 tuần · Tiêm IRF −SRF −
Khám −1
VA 20/40 CST 285 12 tuần · Tiêm IRF −SRF −
Hôm nay
VA 20/50 CST 335 12 tuần · ? IRF +SRF −
ΔCST −1→nay: +50 µm · VA: 20/40 → 20/50
3
Khám −3
Khám −2
Khám −1
Hôm nay
4
1. Có IRF trên OCT hôm nay?
CóKhôngKhông chắc
✓ đã lưu 14:02:31 — đổi được tới khi hết giờ
5
2. Quyết định điều trị hôm nay?
Tiêm (Inject)Rút ngắn (Shorten)
Giữ (Maintain)Giãn (Extend)
6
Tự tin: 12345
1Bối cảnh lâm sàng — tuổi, mắt, số mũi đã tiêm, phác đồ đang dùng.
2Diễn tiến 4 lần khám — VA, CST, chu kỳ tiêm, tình trạng dịch từng lần; cột "Hôm nay" là lần cần quyết định.
34 ảnh OCT đối chiếu — cùng lát cắt qua hoàng điểm; chạm để phóng to. Hôm nay xuất hiện túi dịch trong võng mạc.
4Câu hỏi nhận định — đọc biomarker trên ảnh (IRF/SRF/PED…).
5Quyết định điều trị — 4 lựa chọn chuẩn Treat-and-Extend. Đây là câu tính mức đồng thuận κ.
6Độ tự tin 1–5 — để so "tự tin" với "đúng" trước và sau bài giảng.
Ca 2 (khô ổn định — bao giờ giãn?) và Ca 3 (SRF tồn dư, VA tốt — dung nạp hay điều trị?) trình bày cùng khung. Bộ 10 ca thật do hội đồng chuyên môn chọn và chấm độc lập.
4Trong lúc đó, màn hình hội trường
Ca 3/10 — SRF tồn dư, thị lực tốt⏱ 00:23 · đã trả lời 164/187
Tiêm (Inject)48
Rút ngắn (Shorten)83
Giữ (Maintain)61
Giãn (Extend)19
Chỉ có phân bố ẩn danh — không tên, không đáp án. Hội trường chia 3 phe → chính là ca đáng mổ xẻ nhất trong bài giảng.
5Cuối buổi — hai màn hình cùng lúc
Ca 3 — trước → sau bài giảng
Tiêm
Rút ngắn
Giữ ★
Giãn
cột xám = trước · cột xanh = sau · ★ = đáp án hội đồng + lý giải
34→76%
CHỌN ĐÚNG
κ 0.31→0.58
MỨC ĐỒNG THUẬN
Màn LED: từng ca một, cả hội trường thấy mình dịch chuyển.
Kết quả của riêng tôi
Ca 1 · QĐ điều trị trước: Giữ → sau: Rút ngắn ✓★ Rút ngắn
Ca 2 · QĐ điều trị trước: Giãn ✓ → sau: Giãn ✓★ Giãn
Ca 3 · QĐ điều trị trước: Rút ngắn ✗ → sau: Tiêm ✗★ Giữ+ lý giải
Điện thoại mỗi người: bảng 10 ca của riêng mình + lý giải — chỉ mình xem được, giữ ≥30 ngày.
6Phát triển tiếp từ nghiên cứu V3 — cùng một thước đo
Khung ca và cách đo ở trên không dựng mới, mà kế thừa từ nghiên cứu tiền trạm AI-RETINA V3 về quyết định anti-VEGF trên OCT.
NGHIÊN CỨU V3 — tiền trạm
✓ Ca = diễn tiến 4 lần khám + OCT đối chiếu dọc ✓ 4 quyết định chuẩn T&E: Tiêm · Rút ngắn · Giữ · Giãn ✓ Độ tự tin 1–5 sau mỗi quyết định ✓ Đo mức đồng thuận κ + tìm ca bất đồng ✓ Ẩn danh — mỗi người đọc ca độc lập
→↓
GIỮ NGUYÊN KHUNG ĐO
TỌA ĐÀM 2026 — thêm phần đào tạo
+ Bài giảng chen giữa hai lượt trả lời + Trả lời 2 lần: trước & sau bài giảng + Đáp án + lý giải của hội đồng ở cuối buổi + Màn hình hội trường realtime, xoáy ca bất đồng + Báo cáo cá nhân cho từng bác sĩ
Nhờ cùng thước đo, phiếu trước bài giảng của tọa đàm so sánh trực tiếp được với dữ liệu nghiên cứu V3 — hai nguồn số liệu, một chuẩn đo đồng thuận.
Bảng đối chiếu chi tiết — để anh/chị thẩm định mức tuân theo V3
Thành phần
Nghiên cứu V3
Tọa đàm (mockup này)
Mức tuân theo
Khung ca
Bối cảnh lâm sàng + diễn tiến 4 lần khám (VA · CST · chu kỳ · tiêm · IRF/SRF/PED) + OCT đối chiếu dọc + ΔCST/ΔVA
Mục 3 — đúng các trường đó
✓ giữ nguyên
Phương án quyết định
Inject · Shorten · Maintain · Extend, định nghĩa chuẩn hóa trước buổi
4 lựa chọn giữ nguyên định nghĩa (điểm ⑤)
✓ giữ nguyên
Độ tự tin
Thang 1–5 sau mỗi quyết định
Thang 1–5 (điểm ⑥)
✓ giữ nguyên
Thứ tự ca
Xáo ngẫu nhiên riêng từng người
Giữ nguyên; post-test xáo thêm thứ tự phương án
✓ giữ + mở rộng
Phân tích
Fleiss' κ + xếp hạng ca bất đồng (entropy)
Giữ nguyên; ca bất đồng chiếu ngay trong buổi (mục 4)
✓ giữ nguyên
Ẩn danh
Mã tự sinh AR26-…, không thu PII
Biệt danh + PIN tự đặt (dễ nhớ hơn cho hội trường 150–300 người)
~ điều chỉnh
Hồ sơ nghề nghiệp
6 mục bắt buộc (thâm niên, chuyên khoa, mũi/tháng, tần suất OCT, loại BV, máy OCT)
3 mục tự chọn — đang xin ý kiến anh/chị
~ đang cân nhắc
Khóa phiếu
Nộp là khóa vĩnh viễn từng ca
Sửa được tới khi hết giờ từng ca (bối cảnh trả lời live có đồng hồ)
~ điều chỉnh
Phần thêm mới
—
Bài giảng · trả lời 2 lần · đáp án + lý giải · màn hội trường realtime · báo cáo cá nhân
+ thêm
✓ giữ nguyên · ~ điều chỉnh có chủ đích (nêu lý do tại chỗ) · + phần đào tạo thêm mới. Hai dòng "~" đầu là chỗ nhóm mong anh/chị cho ý kiến nhất.
7Ba cam kết
Ẩn danh thật — không thu tên, email, số điện thoại.
Đáp án khóa trên máy chủ — chỉ phát ở phần tổng kết.
Chỉ công bố số liệu tổng hợp — phục vụ báo cáo đồng thuận đầu tiên tại VN.
8Góp ý của anh/chị
Xem xong, anh/chị để lại nhận xét ngay tại đây — gửi thẳng về nhóm dự án.